Hỗ trợ 1
Hỗ trợ 2
Hỗ trợ 1
Hỗ trợ 2
Hotline: 098 3267677
1
Học bổng du học Mỹ
Ngày đăng: 16/02/2017

 

 

Các trường đại học

Thành phố, Bang

Học bổng

Yêu cầu đầu vào

City College of New York (CCNY)

New York, New York

$2,500

Xét trên hồ sơ đầu vào

James Madison University

Harrisonburg,

Virginia

$2,500 - $5,000

Tốt nghiệp THPT, GPA 3.0 trở lên

LIUs (Post and Brooklyn)

Brooklyn, New York

$3,500 -$18,000

+ Đại học: GPA 

(80/100) + TOEFL 

75/IELTS 6.0/ PTE 50 

+ Thạc sĩ: GPA (3.5+) + TOEFL

79/IELTS 6.5/PTE 58

 

Số lượng có hạn

up to $2,500

Xét trên hồ sơ đầu vào

Merrimack College

North Andover, Massachusetts

$3,500

Xét trên hồ sơ đầu vào

Roosevelt University

Chicago, Illinois

$2,500

+ Chương trình năm nhất đại học: GPA 2.5  + Chương trình dự bị thạc sĩ: GPA 3.0

Royal Roads University

Canada

$2,500 CAD

Xét trên hồ sơ đầu vào

Texas A&M University - Corpus Christi (TAMU-CC)

Corpus Christi, Texas

$2,500

Xét trên hồ sơ đầu vào

University of Vermont

Burlington, Vermont

Up to $10,000

Xét trên hồ sơ đầu vào

Widener University

Chester, Pennsylvania

$2,500

Chương trình năm nhất đại học: GPA 2.75 

Chương trình dự bị thạc sĩ: GPA 3.0

Allegheny College

Meadville, Pennsylvania

$104,000/ 4 năm

+ Tốt nghiệp THPT, GPA 2.75, IELTS 6.5 trở lên.

+ Bài luận học bổng

Gannon University

Erie, Pennsylvania

$76,000/ 4 năm

Westminster College

New Wilmington, Pennsylvania

$70,000/ 4 năm

Point Park University

Pittsburgh, Pennsylvania

$68,000/ 4 năm

La Roche College

Pittsburgh, Pennsylvania

$56,000/ 4 năm

Malone University

Canton, Ohio

$40,000/ 4 năm

Thiel College

Greenville, Pennsylvania

$40,000/ 4 năm

Youngstown State University

Youngstown, Ohio

$36,000/ 4 năm

Arizona State Unversity

Tempe, Arizona

$3,000 - $8,000

Xét trên hồ sơ đầu vào

St. John University

New York City, New York

$5,000 – 100% học phí

Xét trên hồ sơ đầu vào, yêu cầu có SAT

Marquette University

Milwaukee, Wisconsin

$5,000 - $14,000/ năm

Xét trên hồ sơ đầu vào, các thành tích ngoại khóa

State University of New York

New York, New York

$5,000 - $7,000/ năm

Xét trên hồ sơ đầu vào, các thành tích ngoại khóa

Pace University

New York City, New York

$2,000 - $10,000

- Tốt nghiệp THPT/ đại học

- TOEFL 61/ IELTS 5.5

$8,000 - $26,000/ năm

- Tốt nghiệp THPT, trung bình môn 2.5/4.0.

- TOEFL 80/ IELTS 6.5

- Học sinh cần có SAT để xét học bổng

$3,200 - $6,380/ năm

- Tốt nghiệp đại học, trung bình môn 3.3/4.0.

- TOEFL 90/ IELTS 7.0

- Yêu cầu có GMAT, GRE ( tùy ngành)

University of New Hampshire

Durham, New Hampshire

Academic Excellence Ambassador ($10,000)

Điểm tổng kết Lớp 12 tối thiểu 8.5 IELTS tối thiểu 6.0

Bài luận cá nhân

Phỏng vấn với đại diện trường

Academic Merit ($5,000)

Điểm tổng kết Lớp 12 tối thiểu 8.0 IELTS tối thiểu 5.5

Bài luận cá nhân

Early Acceptance (10%)

Đối với chương trình Cử nhân: Điểm tổng kết Lớp 12 tối thiểu 7.0 IELTS 5.5.

Đối với chương trình Dự bị thạc sỹ: Điểm tổng kết Đại học tối thiểu 7.0 IELTS 6.0

Hạn đăng ký trước ngày 31/5/2017

University of Idaho

Moscow, Idaho

Vietnamese Ambassador ($10,000)

Điểm tổng kết Lớp 12 tối thiểu 7.5 IELTS tối thiểu 5.5

Bài luận cá nhân

Phỏng vấn với đại diện trường

Academic Merit ($5,000)

Điểm tổng kết Lớp 12 tối thiểu 7.0 IELTS tối thiểu 5.0

Bài luận cá nhân

Early Acceptance (10%)

Đối với chương trình Cử nhân: Điểm tổng kết Lớp 12 tối thiểu 6.0 IELTS 5.0

Đối với chương trình Dự bị thạc sỹ: Điểm tổng kết Đại học tối thiểu 7.0 IELTS 6.0

Hạn đăng ký trước ngày 31/5/2017

Academic Merit – Gold Level ($32,000):

$8,000/năm, lên tới 4 năm Đại học

Điểm tổng kết Lớp 12 tối thiểu 9.7 IELTS tối thiểu 6.0

Hàng năm duy trì tối thiểu GPA 3.0 để được gia hạn.

Hạn đăng ký trước ngày 1/2/2017

Academic Merit – Silver Level ($24,000):

$6,000/ năm, lên tới 4 năm Đại học

Điểm tổng kết Lớp 12 tối thiểu 9.0 IELTS tối thiểu 6.0

Hàng năm duy trì tối thiểu GPA 3.0 để được gia hạn.

Hạn đăng ký trước ngày 1/2/2017

University of Massachusetts Boston/ Dartmouth/ Lowell

Boston/ Dartmouth/ Lowell, Massachusetts

Early Acceptance ($3,000)

Đối với chương trình Cử nhân: Điểm tổng kết Lớp 12 tối thiểu 6.0 IELTS 5.5

Đối với chương trình Dự bị thạc sỹ: Điểm tổng kết Đại học tối thiểu 7.0 IELTS 6.0

Hạn đăng ký trước ngày 31/5/2017

University of Massachusetts Dartmouth/ Lowell

 

International Scholar Award ($12,0000):

$3,000/ năm, lên tới 4 năm Đại học

Điểm tổng kết Lớp 12 tối thiểu 8.0 IELTS 5.5

Hàng năm duy trì tối thiểu GPA 3.0 để được gia hạn.

Florida Atlantic University

Boca Raton, Florida

Early Acceptance (10%)

Đối với chương trình Cử nhân: Điểm tổng kết Lớp 12 tối thiểu 6.0 IELTS 5.5

Đối với chương trình Dự bị thạc sỹ: Điểm tổng kết Đại học tối thiểu 7.0 IELTS 6.0

Hạn đăng ký trước ngày 31/5/2017

Washington State University

Pullman, Washington

Lên đến $16,000

Học sinh tốt nghiệp THPT, GPA từ 3.6 trở lên

Lên đến $12,000

Học sinh hoàn thành chương trình cao đẳng, GPA từ 3.6 trở lên

Lên đến $8,000

Học sinh tốt nghiệp THPT, GPA từ 3.30 – 3.59

Lên đến $6,000

Học sinh hoàn thành chương trình cao đẳng, GPA từ 3.30 – 3.59

Học bổng từ $2,000 - $10,000

Xét trên hồ sơ học sinh đủ điều kiện đầu vào

Oregon State University

Corvallis, Oregon

$12,000 học phí +

$13,000 phí ăn ở

Thư nhập học không điều kiện từ INTO OSU

Bài luận 600 – 800 từ

Phỏng vấn với đại diện trường

$9,000/ năm 1

GPA 3.0+ tương đương ĐTB 7.5+

Thư nhập học không điều kiệm từ INTO OSU

$12,500/ năm 1

GPA 2.9+ tương đương ĐTB 7.5+

Thư nhập học không điều kiệm từ INTO OSU

$6,000/ năm 2

GPA 3.75+ tại chương trình pathway Đáp ứng yêu cầu lên lớp

$9,000/ năm 2

GPA 3.0+ tai chương trình pathway Đáp ứng yêu cầu lên lớp

$1,000 - $6,000/

năm 1

GPA 7.5+

Bài luận khoảng 300 từ

Phỏng vấn với đại diện trường

$9,000/ mỗi năm, tối đa 4 năm

GPA 3.5+ tương đương ĐTB 8.5

$15,000/ mỗi năm, tối đa 4 năm

Thư nhập học từ OSU

GPA 3.0+ tương đương ĐTB 7.5+ Tham gia vào chương trình ICSP

$25,000/ năm 1

Thư nhập học từ OSU Cascades

Bài luận 600-800 từ chủ đề “Global Citizen”

University of South Florida

Tampa, Florida

 

Lên đến $8,000

(Undergraduate) Lên đến $5000 (Graduate)

GPA 7.5+

Bài luận khoảng 300 từ

Phỏng vấn với đại diện trường

Lên đến $12,000/ mỗi năm, tối đa 4 năm

GPA 4.0+ và

SAT 1360+ hoặc ACT 29+

 

Lên đến $8,000/ mỗi năm, tối đa 4 năm

 

GPA 3.80+ và

SAT 1290+ hoặc ACT 27+

Lên đến $4,000/ mỗi năm, tối đa 4 năm

GPA 3.60+ và

SAT 1220+ hoặc ACT 25+

Colorado State University

Fort Collins, Colorado

$2,000 - $10,000/

năm 1

GPA 7.5+

Bài luận khoảng 300 từ

Phỏng vấn với đại diện trường

$4,000/ mỗi năm, tối đa 3 năm

GPA 3.5+

$20,000/ năm 1

Sinh viên phải thể hiện được sự sáng tạo và cá tính của bản thân

Marshall University

Huntington, West Virginia

$1,000 - $5,000/ năm 1

GPA 7.5+

Bài luận khoảng 300 từ

Phỏng vấn với đại diện trường

Drew University

Madison, New Jersey

$16,000/ năm, 2

năm đầu

GPA 7.5+

Bài luận khoảng 300 từ

Phỏng vấn với đại diện trường

$15,000/ năm, tối đa 2 năm

GPA 3.5+ khi theo học năm 1 và năm 2 tại Drew

$10,000/năm, tối đa 2 năm

GPA 3.25 – 3.499 khi theo học năm 1 và năm 2 tại Drew

Saint Louis University

St. Louis, Missouri

$5,000 - $8,000

GPA 7.5+

Bài luận khoảng 300 từ

Phỏng vấn với đại diện trường

The University of Alabama Birmingham

Birmingham, Alabama

$1,000 - $5,000/

năm 1

GPA 7.5+

Bài luận khoảng 300 từ

Phỏng vấn với đại diện trường

$5,000/ mỗi năm

GPA 3.0+

Đạt đủ điều kiện vào chương trình Direct

$3,000/ mỗi năm

GPA 3.75+ khi theo học chương trình pathway Đáp ứng yêu cầu lên lớp


1434529535Study Group.jpg
1434529717University-of-Lincoln-Lincoln-Business-School.png
1435222059gsm.png
1431275661p5.png
1431275637p2.png
1431275643p3.png
1431481712ar.png
1431481940ar.png
1434529788plymouth-city-college.jpg
14345298835.jpg
1437551225University Bridge.gif
1438166250Ealing Logo.jpg
1450859950logo-genecode.png
1470887001Acsenda School of Management.png
1470887014Alexander College.jpg
1470887025Algoma University.png
1470887037Alpha International Academy.png
1470887050Ashland University.png
1470887061Assiniboine Community College.png
1470887107Bishop University.png
1470887118Brescia University College.png
1470887132Brighton College.png
1470887154Brock University.png
1470887168Camber College.png
1470887185Cambrian College.png
1470887200Canadian College of English Language.png
1470887662Canadian College.png
1470887693Centennial College.png
1470887718College of San Mateo.png
1470887753College of the Rockies.png
1470887773Conestoga College.png
1470887786Confederation College.png
1470887811Connect School of Languages.png
1470887831Cornerstone Academic College.png
1470887844Durham College.png
1470887880East Coast School of Languages.png
1470887892Embassy English - Canada.png
1470887906Eurocentres Language Canada.png
1470887949Fairleigh Dickinson University.png
1470887964Fanshawe College.png
1470887978George Brown College.png
1470887995GEOS Languages Plus.png
1470888011Global Village English Centres (Toronto).png
1470888162Hansa Language Centre.png
1470888176Holland College.png
1470888203Humber College.png
1470888218ILSC Language Schools.png
1470888239Interlangues Language School.png
1470888255International Language Academy of Canada.png
1470888338King George International College.png
1470888438Kwantlen Polytechnic University.png
1470888389King University College.png
1470888457Lakeland College.png
1470888476Langara College.png
1470888491LaSalle College.gif
1470888536Mohawk College.png
1470888517LIM College.png
1470888549Mount Saint Vincent University.png
1470888564New York Film Academy.png
1470888577New York Institute of Technology.png
1470888592Niagara College.png
1470888607Omnicom School of Languages.png
1470888623Pacific Link College.png
1470888636Quantum Learning Academy.png
1470888689RCC Institute of Technology.png
1470888669Queen University.png
1470888707Royal Roads University.png
1470888724Sault College.png
1470888740SEC - Study English in Canada.png
1470888759SELC Career College Vancouver.png
1470888785Seneca College.png
1470888801Sheridan College.png
1470888817St. Clair College.png
1470888831St. Lawrence College.png
1470888847Study Abroad Canada Language Institute.png
1470888872Thompson Rivers University.png
1470888908Toronto Institute of Pharmaceutical Technology.png
1470888920Trinity Western University.png
1470888936University Canada West.png
1470888950University of Fraser Valley.png
1470888965University of Northern British Columbia.png
1470888994University of Prince Edward Island.png
1470889007University of Regina.png
1470889020University of Waterloo.png
1470889033Upper Madison College.jpg
1470889047Vancouver Island University.png
1470889061Wilfrid Laurier University.png
1470889100Winston College.png